từ bỏ cuộc chơi anh có cả cuộc đời
Nắng mưa là chuyện của trời thương anh là chuyện cả một đời
Cả cuộc đời không thay thế ai.. Hỡi người anh yêu thương Anh thương em là cả cuộc đời. Tình thương đó là tình hiểu thấu. Cả đời này chỉ dành cho em.
cả cuộc đời trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"cả cuộc đời" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "cả cuộc đời" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: lifelong, lifetime. Câu ví dụ: Đó là tình yêu và sự đam mê của cả cuộc đời tôi ↔ It is also my great lifelong love and fascination.
cả cuộc đời này anh không tha thứ, Trò chơi Texas Hold'em – Một ...
cả cuộc đời này anh không tha thứ remix, Khám Phá Độ Uy Tín Khi Chơi cả cuộc đời này anh không tha thứ remix Online Trong những năm gần đây, ...